Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 465 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 682 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 466 | 0.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 683 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 684 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 467 | 3.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 685 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 468 | 9.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 686 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 469 | 1.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 687 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 583 | 40.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 688 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 470 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 689 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 471 | 2.63 | LUA | ST24 | 2025 |
| 690 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 474 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |