Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 145 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 682 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 143 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 683 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 143 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 684 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 144 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 685 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 143 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 686 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 145 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 687 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 143 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 688 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 145 | 0.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 689 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 143 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 690 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 142 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |