Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 691 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 143 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 692 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 143 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 693 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 142 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 694 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 144 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 695 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 142 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 696 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 142 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 697 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 142 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 698 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 142 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 699 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 141 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 700 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 142 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |