Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 691 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 475 | 3.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 692 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 476 | 5.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 693 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 477 | 0.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 694 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 478 | 3.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 695 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 479 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 696 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 481 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 697 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 482 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 698 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 699 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 483 | 2.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 700 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 484 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |