Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 711 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 147 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 712 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 145 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 713 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 145 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 714 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 144 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 715 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 144 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 716 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 137 | 7.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 717 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 141 | 2.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 718 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 141 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 719 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 140 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 720 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 144 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |