Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 711 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 712 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 164 | 2.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 713 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 164 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 714 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 003 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 715 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 486 | 18.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 716 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 487 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 717 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 665 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 718 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 498 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 719 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 499 | 1.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 720 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 500 | 3.37 | LUA | ST25 | 2025 |