Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 731 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 508 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 732 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 510 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 733 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 734 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 511 | 0.99 | LUA | ST25 | 2025 |
| 735 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 512 | 3.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 736 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 513 | 3.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 737 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 514 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 738 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 515 | 2.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 739 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 170 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 740 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 596 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |