Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 731 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 143 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 732 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 140 | 0.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 733 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 140 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 734 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 139 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 735 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 140 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 736 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 139 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 737 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 138 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 738 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 140 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 739 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 139 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 740 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 139 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |