Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 741 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 138 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 742 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 137 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 743 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 139 | 0.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 744 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 137 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 745 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 138 | 0.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 746 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 136 | 1.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 747 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 138 | 1.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 748 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 137 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 749 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 137 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 750 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 137 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |