Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 741 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 516 | 6.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 742 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 517 | 3.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 743 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 518 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 744 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 519 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 745 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 520 | 0.84 | LUA | ST25 | 2025 |
| 746 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 523 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 747 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 524 | 1.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 748 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 526 | 0.66 | LUA | ST24 | 2025 |
| 749 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 527 | 24.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 750 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 528 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |