Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 135 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 782 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 134 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 783 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 134 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 784 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 133 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 785 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 133 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 786 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 133 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 787 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 134 | 2.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 788 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 133 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 789 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 133 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 790 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 128 | 48.03 | LUA | ST24 | 2025 |