Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 542 | 4.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 782 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 543 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 783 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 544 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 784 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 545 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 785 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 546 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 786 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 547 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 787 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 548 | 1.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 788 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 549 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 789 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 550 | 1.82 | LUA | ST25 | 2025 |
| 790 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 554 | 11.8 | LUA | ST24 | 2025 |