Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 133 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 782 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 105 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 783 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 136 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 784 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Viết Hải | 668 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 785 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 132 | 0.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 786 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 134 | 1.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 787 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 133 | 0.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 788 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 133 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 789 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 132 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 790 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 133 | 5.64 | LUA | ST24 | 2025 |