Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1291 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 675 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1292 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 669 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1293 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 676 | 1.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1294 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 665 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1295 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 660 | 1.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1296 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 649 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1297 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 657 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1298 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 671 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1299 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 661 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1300 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 635 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |