Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1291 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 1.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1292 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 3.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1293 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 17.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1294 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1295 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1296 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 6.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1297 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1298 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1299 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 106 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1300 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 107 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |