Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1291 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 661 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1292 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 635 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1293 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 618 | 4.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1294 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 647 | 1.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1295 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 651 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1296 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 659 | 0.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1297 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 122 | 0.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1298 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 120 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1299 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 566 | 3.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1300 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 629 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |