Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1311 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 594 | 1.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1312 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 624 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1313 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 626 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1314 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 630 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1315 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 634 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1316 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 120 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1317 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 601 | 5.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1318 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 643 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1319 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 627 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1320 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 628 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |