Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1311 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 620 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1312 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 666 | 1.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1313 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 120 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1314 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 120 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1315 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Bùi Văn Kiên | 171 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1316 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 653 | 1.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1317 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 637 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1318 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 636 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1319 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 594 | 1.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1320 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 624 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |