Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1311 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 1.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1312 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 1.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1313 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1314 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1315 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1316 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1317 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 1.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1318 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1319 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1320 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 109 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |