Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1341 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1342 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1343 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1344 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1345 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1346 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1347 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1348 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1349 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1350 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 113 | 1.52 | LUA | ST25 | 2025 |