Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1341 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 603 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1342 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 591 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1343 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 597 | 0.82 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1344 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 582 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1345 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 119 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1346 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 119 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1347 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 542 | 4.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1348 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 613 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1349 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 577 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1350 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 602 | 0.55 | LUA | ST24 | 2025 |