Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1341 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 538 | 7.66 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1342 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 640 | 4.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1343 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 593 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1344 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 607 | 0.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1345 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 120 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1346 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 596 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1347 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 563 | 8.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1348 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 590 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1349 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 603 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1350 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 591 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |