Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1391 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 533 | 7.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1392 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 555 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1393 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 560 | 1.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1394 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 544 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1395 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 548 | 1.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1396 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 115 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1397 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 551 | 1.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1398 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 539 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1399 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 476 | 5.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1400 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 530 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |