Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1391 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 567 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1392 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 572 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1393 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 570 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1394 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 559 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1395 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 561 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1396 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 132 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1397 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 549 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1398 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 553 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1399 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 533 | 7.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1400 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 555 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |