Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1391 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1392 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1393 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 116 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1394 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 0.46 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1395 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1396 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1397 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 0.92 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1398 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 0.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1399 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1400 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 3.59 | LUA | ST24 | 2025 |