Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1411 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1412 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 118 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1413 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1414 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1415 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1416 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1417 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1418 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1419 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 119 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1420 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 120 | 2.27 | LUA | ST25 | 2025 |