Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1411 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 115 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1412 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 134 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1413 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 508 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1414 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 528 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1415 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 535 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1416 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 519 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1417 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 506 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1418 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 114 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1419 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 115 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1420 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 114 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |