Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1411 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 115 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1412 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 114 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1413 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 111 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1414 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 113 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1415 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 113 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1416 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 112 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1417 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 112 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1418 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 468 | 9.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1419 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 529 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1420 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 510 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |