Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1431 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 112 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1432 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 499 | 1.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1433 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 518 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1434 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 498 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1435 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 493 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1436 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 511 | 0.99 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1437 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Nên | 495 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1438 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 502 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1439 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 540 | 3.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1440 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 497 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |