Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1431 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 540 | 3.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1432 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 497 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1433 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 487 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1434 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 492 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1435 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 385 | 16.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1436 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 485 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1437 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 484 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1438 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 496 | 0.96 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1439 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 108 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1440 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 108 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |