Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1441 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 110 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1442 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 433 | 12.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1443 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 520 | 0.84 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1444 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 491 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1445 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 443 | 3.7 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1446 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 110 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1447 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 500 | 3.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1448 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 489 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1449 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 481 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1450 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 479 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |