Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1441 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 487 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1442 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 492 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1443 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 385 | 16.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1444 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 485 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1445 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 484 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1446 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 496 | 0.96 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1447 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 108 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1448 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 108 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1449 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 110 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1450 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 433 | 12.79 | LUA | ST24 | 2025 |