Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1471 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 469 | 1.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1472 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 439 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1473 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 450 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1474 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 453 | 1.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1475 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 454 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1476 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 456 | 0.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1477 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 462 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1478 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 420 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1479 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 426 | 2.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1480 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 448 | 0.52 | LUA | ST25 | 2025 |