Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 272 | 15.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1502 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 374 | 0.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1503 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 375 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1504 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 389 | 1.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1505 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 378 | 1.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1506 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 380 | 1.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1507 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 359 | 5.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1508 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 107 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1509 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 106 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1510 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 106 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |