Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1511 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 129 | 0.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1512 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 129 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1513 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 130 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1514 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 130 | 3.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1515 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 130 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1516 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 130 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1517 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 130 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1518 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 130 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1519 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 155 | 63.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1520 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 130 | 10.5 | LUA | ST24 | 2025 |