Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1511 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 106 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1512 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 105 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1513 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 149 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1514 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 391 | 14.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1515 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 354 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1516 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 357 | 0.56 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1517 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 104 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1518 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 310 | 11.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1519 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 345 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1520 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 331 | 1.79 | LUA | ST25 | 2025 |