Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1461 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 108 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1462 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 107 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1463 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 504 | 3.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1464 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 472 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1465 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 461 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1466 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 509 | 3.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1467 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 464 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1468 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 466 | 0.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1469 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 402 | 14.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1470 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 434 | 6.91 | LUA | ST24 | 2025 |