Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1561 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 332 | 12.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1562 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 299 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1563 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 295 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1564 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 266 | 2.56 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1565 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 983 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1566 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 154 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1567 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 153 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1568 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 302 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1569 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 962 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1570 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 960 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |