Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1641 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Bùi Văn Kiên | 722 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1642 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 769 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1643 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Huỳnh Thanh Tâm | 166 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1644 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 779 | 0.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1645 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 781 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1646 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 784 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1647 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 845 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1648 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 860 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1649 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 871 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1650 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 870 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |