Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1641 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 142 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1642 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 142 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1643 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 142 | 0.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1644 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 142 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1645 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 143 | 2.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1646 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1647 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1648 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 144 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1649 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 1.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1650 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |