Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1651 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 872 | 2.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1652 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Lê Thị Đông | 886 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1653 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 963 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1654 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Công Uẩn | 925 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1655 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 959 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1656 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 941 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1657 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 936 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1658 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 961 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1659 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 954 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1660 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 968 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |