Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1651 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1652 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1653 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1654 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1655 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 143 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1656 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 144 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1657 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 145 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1658 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 145 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1659 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 145 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1660 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 144 | 15.79 | LUA | ST25 | 2025 |