Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1691 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Nhiều | 175 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1692 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Thị Đông | 175 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1693 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | La Thị Cẩm Linh | 152 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1694 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Ngô Thị Hồng | 152 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1695 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Văn Tí | 174 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1696 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Cao Văn Thảo | 153 | 10.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1697 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 153 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1698 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 256 | 5.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1699 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 254 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1700 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 255 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |