Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1691 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 147 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1692 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 3.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1693 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 171 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1694 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 147 | 15.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1695 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 148 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1696 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 148 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1697 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 148 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1698 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 148 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1699 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 148 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1700 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 148 | 0.86 | LUA | ST24 | 2025 |