Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1721 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 217 | 1.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1722 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 195 | 2.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1723 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 231 | 1.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1724 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 224 | 1.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1725 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 190 | 5.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1726 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 900 | 1.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1727 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 203 | 1.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1728 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 200 | 2.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1729 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 196 | 2.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1730 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 215 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |