Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1721 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1722 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1723 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 5.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1724 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 153 | 0.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1725 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1726 | Không có tên | Xã Băng A Drênh | Không rõ | 150 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1727 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1728 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 1.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1729 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1730 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |