Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1761 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 152 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1762 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 152 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1763 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 152 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1764 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 71.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1765 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 1.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1766 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 12.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1767 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 8.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1768 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1769 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 7.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1770 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 39.09 | LUA | ST25 | 2025 |