Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1751 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 182 | 2.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1752 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 179 | 0.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1753 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 177 | 0.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1754 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 207 | 9.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1755 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 160 | 1.46 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1756 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 178 | 1.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1757 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 851 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1758 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 839 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1759 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Nguyễn Thị Nên | 177 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1760 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 069 | 7.59 | LUA | ST24 | 2025 |