Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1751 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 8.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1752 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1753 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1754 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 153 | 10.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1755 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 153 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1756 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 153 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1757 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1758 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 174 | 0.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1759 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 152 | 16.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1760 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 152 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |