Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thành | 824 | 1.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 142 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thường | 664 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 143 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Huỳnh Sa | 259 | 1.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 144 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 112 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 145 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 746 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 146 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Đình Dinh | 114 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 147 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Kim Huệ | 523 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 148 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Hoàng Vũ | 534 | 1.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 149 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Minh Ngọt | 221 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 150 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Khánh | 795 | 1.22 | LUA | ST24 | 2025 |