Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 746 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 142 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Đình Dinh | 114 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 143 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Kim Huệ | 523 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 144 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Hoàng Vũ | 534 | 1.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 145 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Minh Ngọt | 221 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 146 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Quốc Khánh | 795 | 1.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 147 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Thanh Hòe | 379 | 1.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 148 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 180 | 4.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 149 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 825 | 0.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 150 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Văn Vững | 205 | 1.26 | LUA | ST25 | 2025 |