Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 7 | 16 | LUC | ST25 | 2025 |
| 142 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 5.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 143 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 3 | 3.5 | LUC | ST24 | 2025 |
| 144 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 1.6 | LUC | ST24 | 2025 |
| 145 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 2 | 22 | LUC | ST24 | 2025 |
| 146 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 8.2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 147 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 1 | 1.2 | LUC | ST25 | 2025 |
| 148 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 5 | 50.5 | LUC | ST25 | 2025 |
| 149 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 8b | 4 | LUC | ST24 | 2025 |
| 150 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 1 | 3 | LUC | ST25 | 2025 |