Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 034 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 142 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 036 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 143 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 154 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 144 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 037 | 4.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 145 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 040 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 146 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 041 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 147 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 042 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 148 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 043 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 149 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 044 | 1.68 | LUA | ST25 | 2025 |
| 150 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 045 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |