Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 131 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Oanh | 165 | 0.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 132 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Thiệp | 598 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 133 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Vân | 558 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 134 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Dũng | 351 | 0.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 135 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Tiến Hoành | 435 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 136 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Học | 477 | 0.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 137 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Lập | 077 | 0.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 138 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thắng | 296 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 139 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thành | 824 | 1.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 140 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Văn Thường | 664 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |