Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 131 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 18.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 132 | Không có tên | Xã Ea Bông | Không rõ | 178 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 133 | Không có tên | Xã Ea Bông | Không rõ | 178 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 134 | Không có tên | Xã Ea Bông | Không rõ | 178 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 135 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 025 | 8.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 136 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 026 | 3.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 137 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 027 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 138 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 178 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 139 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 028 | 2.78 | LUA | ST24 | 2025 |
| 140 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 033 | 13.03 | LUA | ST25 | 2025 |